輕安 qīng ān · khinh an Hán Việt: khinh an · Pinyin: qīng ān Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 安 (an)Pinyinqīng ānHán Việtkhinh anCấu tạo輕 + 安 · khinh + an nghĩa thành phần: khinh + an Nghĩa ViệtCihui khinh an (術語)心所名。與善心相應而起,使心堪於其事,使身輕樂安穩之心作用也。俱舍論四曰:「輕安者,謂心堪任性。」☸