輕客 qīng kè · khinh khách Hán Việt: khinh khách · Pinyin: qīng kè Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 客 (khách)Pinyinqīng kèHán Việtkhinh kháchCấu tạo輕 + 客 · khinh + khách nghĩa thành phần: khinh + khách