輕寶 qīng bǎo · khinh bảo Hán Việt: khinh bảo · Pinyin: qīng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 寶 (bảo)Pinyinqīng bǎoHán Việtkhinh bảoCấu tạo輕 + 寶 · khinh + bảo nghĩa thành phần: khinh + bảo