輕帆 qīng fān · khinh phàm Hán Việt: khinh phàm · Pinyin: qīng fān Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 帆 (phàm)Pinyinqīng fānHán Việtkhinh phàmCấu tạo輕 + 帆 · khinh + phàm nghĩa thành phần: khinh + phàm