輕平 qīng píng · khinh bình Hán Việt: khinh bình · Pinyin: qīng píng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 平 (bình)Pinyinqīng píngHán Việtkhinh bìnhCấu tạo輕 + 平 · khinh + bình nghĩa thành phần: khinh + bình