輕心 qīng xīn · khinh tâm Hán Việt: khinh tâm · Pinyin: qīng xīn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 心 (tâm)Pinyinqīng xīnHán Việtkhinh tâmCấu tạo輕 + 心 · khinh + tâm nghĩa thành phần: khinh + tâm Nghĩa EngCihui 輕心 qīngxīn v.p. negligent