輕心

qīng xīn khinh tâm

Hán Việt: khinh tâm · Pinyin: qīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕心 qīngxīn v.p. negligent