輕拉

khinh lạp

Hán Việt: khinh lạp

Tổng quan

khẽ kéo: nhấc

Cấu tạo: (khinh) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẽ kéo: nhấc

Eng

  • Cihui 輕拉 īnglā* v. pull lightly