輕揚 qīng yáng · khinh dương Hán Việt: khinh dương · Pinyin: qīng yáng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 揚 (dương)Pinyinqīng yángHán Việtkhinh dươngCấu tạo輕 + 揚 · khinh + dương nghĩa thành phần: khinh + dương Nghĩa EngCihui 輕揚 qīngyáng v. <wr.> lightly float/drift