輕放

khinh phóng

Hán Việt: khinh phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕放 īngfàng* v. put down gently | yìsuì wùpǐn, xiǎoxīn ∼ Fragile! Handle with care!