輕服 qīng fú · khinh phục Hán Việt: khinh phục · Pinyin: qīng fú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 服 (phục)Pinyinqīng fúHán Việtkhinh phụcCấu tạo輕 + 服 · khinh + phục nghĩa thành phần: khinh + phục