輕木 qīng mù · khinh mộc Hán Việt: khinh mộc · Pinyin: qīng mù Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 木 (mộc)Pinyinqīng mùHán Việtkhinh mộcCấu tạo輕 + 木 · khinh + mộc nghĩa thành phần: khinh + mộc Nghĩa EngCihui 輕木 qīngmù n. cork wood; balsa wood M:²kuài