輕果 qīng guǒ · khinh quả Hán Việt: khinh quả · Pinyin: qīng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 果 (quả)Pinyinqīng guǒHán Việtkhinh quảCấu tạo輕 + 果 · khinh + quả nghĩa thành phần: khinh + quả