輕柔

qīng róu khinh nhu

Hán Việt: khinh nhu · Pinyin: qīng róu

Tổng quan

mềm mại | nhẹ nhàng | dẻo dai mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng。輕而柔和。 輕柔的枝條。 cành lá mềm mại. 聲音輕柔。 âm thanh nhẹ nhàng.

Cấu tạo: (khinh) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm mại | nhẹ nhàng | dẻo dai mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng。輕而柔和。 輕柔的枝條。 cành lá mềm mại. 聲音輕柔。 âm thanh nhẹ nhàng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕細柔和。如:「遠處傳來一陣輕柔的樂聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻而柔和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻而柔和。

Eng

  • CC-CEDICT soft; gentle; pliable
  • Cihui soft; gentle; pliable