輕欺

qīng qī khinh khi

Hán Việt: khinh khi · Pinyin: qīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi rẻ, xem thường. khinh khi khinh khi ☆Coi rẻ, xem thường.