輕歌

qīng gē khinh ca

Hán Việt: khinh ca · Pinyin: qīng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ca)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕歌 qīnggē n. merry song M:³qǔ