輕步 qīng bù · khinh bộ Hán Việt: khinh bộ · Pinyin: qīng bù Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 步 (bộ)Pinyinqīng bùHán Việtkhinh bộCấu tạo輕 + 步 · khinh + bộ nghĩa thành phần: khinh + bộ Nghĩa ViệtCihui ước nhẹ chân. khinh bộ khinh bộ ☆Bước nhẹ chân.