輕氣

qīng qì khinh khí

Hán Việt: khinh khí · Pinyin: qīng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ hơi nhẹ, tức Hidrogen. khinh khí khinh khí ☆Thứ hơi nhẹ, tức Hidrogen.