輕法 qīng fǎ · khinh pháp Hán Việt: khinh pháp · Pinyin: qīng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 法 (pháp)Pinyinqīng fǎHán Việtkhinh phápCấu tạo輕 + 法 · khinh + pháp nghĩa thành phần: khinh + pháp