輕減 qīng jiǎn · khinh giảm Hán Việt: khinh giảm · Pinyin: qīng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 減 (giảm)Pinyinqīng jiǎnHán Việtkhinh giảmCấu tạo輕 + 減 · khinh + giảm nghĩa thành phần: khinh + giảm Nghĩa EngCihui 輕減 qīngjiǎn v. lighten; ease