輕煙

khinh yên

Hán Việt: khinh yên

Tổng quan

khói nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淡淡上升、繚繞的煙霧。如:「湖面上籠罩著一層輕煙,如真似幻,景色十分迷人。」

Eng

  • Cihui 輕煙 īngyān* n. wisps of smoke M:³lǚ