轻爽

khinh sảng

Hán Việt: khinh sảng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕鬆爽快。如:「沐浴在大自然中,身心輕爽。」