輕狂地 khinh cuồng địa Hán Việt: khinh cuồng địa Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 狂 (cuồng) + 地 (địa)Hán Việtkhinh cuồng địaCấu tạo輕 + 狂 + 地 · khinh + cuồng + địa nghĩa thành phần: khinh + cuồng + địa