輕疏 qīng shū · khinh sơ Hán Việt: khinh sơ · Pinyin: qīng shū Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 疏 (sơ)Pinyinqīng shūHán Việtkhinh sơCấu tạo輕 + 疏 · khinh + sơ nghĩa thành phần: khinh + sơ