輕痛 khinh thống Hán Việt: khinh thống Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 痛 (thống)Hán Việtkhinh thốngCấu tạo輕 + 痛 · khinh + thống nghĩa thành phần: khinh + thống