輕石
khinh thạch
Hán Việt: khinh thạch · Pinyin: qīng shí
Tổng quan
đá bọt ((cũng) pumice stone), đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt
Nghĩa
Việt
- Cihui đá bọt ((cũng) pumice stone), đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt
Eng
- Cihui 輕石 qīngshí n. <min.> pumice stone; slag or cinderlike lava M:²kuài