輕翠 qīng cuì · khinh thúy Hán Việt: khinh thúy · Pinyin: qīng cuì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 翠 (thúy)Pinyinqīng cuìHán Việtkhinh thúyCấu tạo輕 + 翠 · khinh + thúy nghĩa thành phần: khinh + thúy