輕翼 qīng yì · khinh dực Hán Việt: khinh dực · Pinyin: qīng yì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 翼 (dực)Pinyinqīng yìHán Việtkhinh dựcCấu tạo輕 + 翼 · khinh + dực nghĩa thành phần: khinh + dực