輕聲地 qīng shēng de · khinh thanh địa Hán Việt: khinh thanh địa · Pinyin: qīng shēng de Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 聲 (thanh) + 地 (địa)Pinyinqīng shēng deHán Việtkhinh thanh địaCấu tạo輕 + 聲 + 地 · khinh + thanh + địa nghĩa thành phần: khinh + thanh + địa