轻色 khinh sắc Hán Việt: khinh sắc Tổng quan Cấu tạo: 轻 (khinh) + 色 (sắc)Hán Việtkhinh sắcCấu tạo轻 + 色 · khinh + sắc nghĩa thành phần: khinh + sắc