輕螺 qīng luó · khinh loa Hán Việt: khinh loa · Pinyin: qīng luó Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 螺 (loa)Pinyinqīng luóHán Việtkhinh loaCấu tạo輕 + 螺 · khinh + loa nghĩa thành phần: khinh + loa