輕裘 qīng qiú · khinh cừu Hán Việt: khinh cừu · Pinyin: qīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 裘 (cừu)Pinyinqīng qiúHán Việtkhinh cừuCấu tạo輕 + 裘 · khinh + cừu nghĩa thành phần: khinh + cừu Nghĩa EngCihui 輕裘 īngqiú n. <wr.> soft fur M:²jiàn