輕言肆口 qīng yán sì kǒu · khinh ngôn tứ khẩu Hán Việt: khinh ngôn tứ khẩu · Pinyin: qīng yán sì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 言 (ngôn) + 肆 (tứ) + 口 (khẩu)Pinyinqīng yán sì kǒuHán Việtkhinh ngôn tứ khẩuCấu tạo輕 + 言 + 肆 + 口 · khinh + ngôn + tứ + khẩu nghĩa thành phần: khinh + ngôn + tứ + khẩu