輕言輕語

qīng yán qīng yǔ khinh ngôn khinh ngữ

Hán Việt: khinh ngôn khinh ngữ · Pinyin: qīng yán qīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ngôn) + (khinh) + (ngữ)