輕貂 qīng diāo · khinh điêu Hán Việt: khinh điêu · Pinyin: qīng diāo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 貂 (điêu)Pinyinqīng diāoHán Việtkhinh điêuCấu tạo輕 + 貂 · khinh + điêu nghĩa thành phần: khinh + điêu