輕財 qīng cái · khinh tài Hán Việt: khinh tài · Pinyin: qīng cái Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 財 (tài)Pinyinqīng cáiHán Việtkhinh tàiCấu tạo輕 + 財 · khinh + tài nghĩa thành phần: khinh + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不重視錢財。《管子.侈靡》:「沉浮,以示輕財。」漢.桓寬《鹽鐵論.錯幣》:「古者貴德而賤利,重義而輕財。」