輕貨 qīng huò · khinh hóa Hán Việt: khinh hóa · Pinyin: qīng huò Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 貨 (hóa)Pinyinqīng huòHán Việtkhinh hóaCấu tạo輕 + 貨 · khinh + hóa nghĩa thành phần: khinh + hóa