輕資

qīng zī khinh tư

Hán Việt: khinh tư · Pinyin: qīng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕便易於攜帶。漢.鼂錯〈說文帝令民入粟受爵〉:「此令臣輕背其主,而民易去其鄉,盜賊有所勸,亡逃者得輕資也。」