輕足 qīng zú · khinh túc Hán Việt: khinh túc · Pinyin: qīng zú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 足 (túc)Pinyinqīng zúHán Việtkhinh túcCấu tạo輕 + 足 · khinh + túc nghĩa thành phần: khinh + túc