輕躁 qīng zào · khinh táo Hán Việt: khinh táo · Pinyin: qīng zào Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 躁 (táo)Pinyinqīng zàoHán Việtkhinh táoCấu tạo輕 + 躁 · khinh + táo nghĩa thành phần: khinh + táo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕浮急躁,缺乏耐性。《後漢書.卷八十四.列女傳.周郁妻傳》:「而郁驕淫輕躁,多行無禮。」《三國演義》第七十一回:「淵為人輕躁,恃勇少謀。」