輕軟 qīng ruǎn · khinh nhuyễn Hán Việt: khinh nhuyễn · Pinyin: qīng ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 軟 (nhuyễn)Pinyinqīng ruǎnHán Việtkhinh nhuyễnCấu tạo輕 + 軟 · khinh + nhuyễn nghĩa thành phần: khinh + nhuyễn Nghĩa EngCihui 輕軟 īngruǎn s.v. light and soft (of fabric/etc.)