輕輕巧巧

qīng qīng qiǎo qiǎo khinh khinh xảo xảo

Hán Việt: khinh khinh xảo xảo · Pinyin: qīng qīng qiǎo qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khinh) + (xảo) + (xảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕輕巧巧 īngqīngqiǎoqiǎo r.f. light and quick (of action/motion/etc.)