輕輕款款

qīng qīng kuǎn kuǎn khinh khinh khoản khoản

Hán Việt: khinh khinh khoản khoản · Pinyin: qīng qīng kuǎn kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khinh) + (khoản) + (khoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音柔細,情意懇切。《初刻拍案驚奇》卷二:「被吳大郎甜言媚語,輕輕款款,扳將過來。」