輕輕瞥瞥

qīng qīng piē piē khinh khinh miết miết

Hán Việt: khinh khinh miết miết · Pinyin: qīng qīng piē piē

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khinh) + (miết) + (miết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容姿態美妙輕盈。宋.史浩〈如夢令.羅襪半鉤新月〉詞:「步步著金蓮,行得輕輕瞥瞥。」