輕輕觸碰 qīng qīng chù pèng · khinh khinh xúc bính Hán Việt: khinh khinh xúc bính · Pinyin: qīng qīng chù pèng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 觸 (xúc) + 碰 (bính)Pinyinqīng qīng chù pèngHán Việtkhinh khinh xúc bínhCấu tạo輕 + 輕 + 觸 + 碰 · khinh + khinh + xúc + bính nghĩa thành phần: khinh + khinh + xúc + bính