輕進 qīng jìn · khinh tiến Hán Việt: khinh tiến · Pinyin: qīng jìn Tổng quan khinh tiến Cấu tạo: 輕 (khinh) + 進 (tiến)Pinyinqīng jìnHán Việtkhinh tiếnCấu tạo輕 + 進 · khinh + tiến nghĩa thành phần: khinh + tiến Nghĩa ViệtCihui khinh tiến