輕醇 qīng chún · khinh thuần Hán Việt: khinh thuần · Pinyin: qīng chún Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 醇 (thuần)Pinyinqīng chúnHán Việtkhinh thuầnCấu tạo輕 + 醇 · khinh + thuần nghĩa thành phần: khinh + thuần