輕量
khinh lượng
Hán Việt: khinh lượng · Pinyin: qīng liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻视,小看; 轻易估量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻视,小看。 2.轻易估量。
Eng
- CC-CEDICT lightweight
- Cihui 輕量 īngliàng n. light weight
- Cihui lightweight