輕金屬

qīng jīn shǔ khinh kim chúc

Hán Việt: khinh kim chúc · Pinyin: qīng jīn shǔ

Tổng quan

kim loại nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (kim) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại nhẹ。比重小於5的金屬,如鈉、鉀、鎂、鈣、鋁等。
  • Cihui kim loại nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比重在五以下的金屬。如鉀、鈉等。

Eng

  • Cihui 輕金屬 īngjīnshǔ n. light metal