輕鎖 qīng suǒ · khinh tỏa Hán Việt: khinh tỏa · Pinyin: qīng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鎖 (tỏa)Pinyinqīng suǒHán Việtkhinh tỏaCấu tạo輕 + 鎖 · khinh + tỏa nghĩa thành phần: khinh + tỏa