輕險 qīng xiǎn · khinh hiểm Hán Việt: khinh hiểm · Pinyin: qīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 險 (hiểm)Pinyinqīng xiǎnHán Việtkhinh hiểmCấu tạo輕 + 險 · khinh + hiểm nghĩa thành phần: khinh + hiểm